S54 COFFEE / Tin Tức • 13/10/2026

Bảng tiêu chuẩn phân loại kích cỡ hạt cà phê (sàng 16, sàng 18)

Bảng Tiêu Chuẩn Phân Loại Kích Cỡ Hạt Cà Phê (Sàng 16, Sàng 18): Cách Đọc Và Ứng Dụng


Trong ngành cà phê, kích cỡ hạt là một trong những thông tin quan trọng được sử dụng khi phân loại, thu mua, chế biến và xuất khẩu cà phê nhân. Hai thuật ngữ thường gặp là cà phê sàng 16 và cà phê sàng 18. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ kích thước lỗ sàng tương ứng, cách phân biệt hai cấp sàng và mối liên hệ giữa kích cỡ hạt với chất lượng cà phê.

Bài viết dưới đây của S54 Coffee sẽ giúp bạn tra cứu bảng tiêu chuẩn phân loại kích cỡ hạt cà phê, hiểu cách đọc ký hiệu sàng 16, sàng 18 và biết cách ứng dụng thông tin này khi lựa chọn nguyên liệu Robusta.


1. Bảng tiêu chuẩn phân loại kích cỡ hạt cà phê theo sàng

Theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 4807:2013, tương đương ISO 4150:2011, việc phân tích cỡ hạt cà phê nhân được thực hiện bằng phương pháp sàng máy hoặc sàng tay. Kích cỡ sàng được xác định theo kích thước lỗ sàng, không phải theo chiều dài hay chiều rộng tổng thể của hạt cà phê.

Dưới đây là bảng kích thước lỗ sàng thường dùng trong phân loại cà phê nhân.


Ảnh minh họa bài viết


Số sàngKích thước lỗ sàng danh nghĩaQuy đổi gần đúngSàng 124,75 mm4.750 µmSàng 135,00 mm5.000 µmSàng 145,60 mm5.600 µmSàng 156,00 mm6.000 µmSàng 166,30 mm6.300 µmSàng 176,70 mm6.700 µmSàng 187,10 mm7.100 µmSàng 197,50 mm7.500 µmSàng 208,00 mm8.000 µm


Sàng 16 là bao nhiêu mm?

Sàng 16 có kích thước lỗ sàng danh nghĩa khoảng 6,30 mm. Khi sàng cà phê nhân bằng bộ sàng có kích thước tăng dần, hạt lọt qua sàng 18 nhưng được giữ lại trên sàng 16 thường thuộc khoảng kích thước giữa hai cấp sàng này, với điều kiện phép phân tích và loại lỗ sàng phù hợp.


Sàng 18 là bao nhiêu mm?

Sàng 18 có kích thước lỗ sàng danh nghĩa khoảng 7,10 mm. Hạt được giữ lại trên sàng 18 thường có kích thước lớn hơn lỗ sàng này theo hướng phân loại của phép thử.

Sàng 18 có lỗ lớn hơn sàng 16 khoảng 0,80 mm. Đây là chênh lệch kích thước lỗ sàng, không có nghĩa mọi hạt sàng 18 đều lớn hơn mọi hạt sàng 16 theo cùng một tỷ lệ ở tất cả các chiều.


2. Sàng 16 và sàng 18 khác nhau như thế nào?

Điểm khác biệt cơ bản giữa hai cấp sàng là kích thước lỗ dùng để phân loại hạt cà phê nhân.

Tiêu chíCà phê sàng 16Cà phê sàng 18Kích thước lỗ sàng danh nghĩa6,30 mm7,10 mmMức kích thước tương đốiNhỏ hơn sàng 18Lớn hơn sàng 16Ý nghĩa khi phân loạiPhân biệt nhóm hạt quanh cấp sàng 16Phân biệt nhóm hạt quanh cấp sàng 18Ứng dụngPhân loại nguyên liệu, kiểm tra cơ cấu kích cỡPhân loại nguyên liệu, kiểm tra cơ cấu kích cỡCó tự động quyết định chất lượng không?KhôngKhông


2.1. Cà phê sàng 16

Cà phê sàng 16 là cách gọi thường gặp khi phân loại cà phê nhân theo cấp sàng có lỗ danh nghĩa khoảng 6,30 mm.

Trong thực tế, thuật ngữ này có thể được sử dụng theo những cách khác nhau tùy quy cách thương mại. Khi mua bán, cần xác định rõ đó là tỷ lệ hạt được giữ lại trên sàng 16, tỷ lệ hạt lọt qua sàng 16 hay một quy cách phân loại có giới hạn tỷ lệ hạt nhỏ.

Vì vậy, chỉ ghi “sàng 16” trong đơn hàng có thể chưa đủ để mô tả chính xác toàn bộ lô cà phê. Người mua và người bán nên thống nhất tiêu chuẩn kiểm tra, tỷ lệ kích cỡ và mức tạp chất chấp nhận được.

2.2. Cà phê sàng 18

Cà phê sàng 18 được phân loại theo sàng có lỗ danh nghĩa khoảng 7,10 mm. Đây là cấp sàng lớn hơn sàng 16 và thường được nhắc đến khi đánh giá cơ cấu kích cỡ hạt cà phê nhân.

Trong giao dịch thương mại, một lô hàng có tỷ lệ hạt giữ lại trên sàng 18 cao có thể được mô tả là có tỷ lệ hạt lớn cao hơn. Tuy nhiên, điều này không tự động chứng minh lô hàng có hương vị tốt hơn, ít lỗi hơn hoặc có chất lượng tổng thể cao hơn.

Chất lượng cà phê cần được đánh giá bằng nhiều tiêu chí, bao gồm độ ẩm, tạp chất, hạt lỗi, tình trạng bảo quản và các chỉ tiêu cảm quan hoặc yêu cầu hợp đồng.


3. Cách đọc kết quả phân loại hạt cà phê bằng sàng

Để hiểu bảng phân loại, cần phân biệt giữa số sàng, kích thước lỗ sàng và tỷ lệ hạt được giữ lại trên từng sàng.

Giả sử một mẫu cà phê nhân được đưa qua bộ sàng 18, 16 và các sàng nhỏ hơn theo quy trình kiểm tra phù hợp.

  • Hạt được giữ lại trên sàng 18 thuộc nhóm hạt không lọt qua lỗ sàng 18.
  • Hạt lọt qua sàng 18 nhưng được giữ lại trên sàng 16 thuộc khoảng phân loại giữa hai cấp sàng.
  • Hạt tiếp tục lọt qua sàng 16 sẽ được phân loại tiếp bằng các sàng nhỏ hơn hoặc khay hứng.

Đây là cách hiểu cơ bản về nguyên tắc phân tầng kích cỡ. Khi thực hiện kiểm tra chính thức, phải tuân thủ trình tự sàng, thời gian sàng, cách cân và phương pháp tính tỷ lệ theo tiêu chuẩn áp dụng.


Ví dụ minh họa cách tính tỷ lệ hạt

Giả sử một mẫu cà phê nhân có khối lượng ban đầu là 1.000 g. Sau khi sàng và cân, kết quả giả định như sau:

Ảnh minh họa bài viết

Trong ví dụ này, 30% khối lượng mẫu được giữ lại trên sàng 18; 50% nằm trong nhóm lọt sàng 18 nhưng giữ lại trên sàng 16; 20% lọt qua sàng 16 và các sàng nhỏ hơn được sử dụng trong phép thử.

Đây chỉ là số liệu minh họa cách tính, không phải kết quả kiểm nghiệm của bất kỳ lô cà phê S54 nào.

Công thức tính tỷ lệ khối lượng của một nhóm sàng:

Tỷ lệ nhóm sàng (%) = Khối lượng hạt thuộc nhóm sàng ÷ Khối lượng mẫu ban đầu × 100%

Việc xác định rõ tỷ lệ từng nhóm giúp người mua hiểu cơ cấu kích cỡ của lô hàng thay vì chỉ dựa vào tên gọi “sàng 16” hoặc “sàng 18”.


4. Hạt cà phê sàng 18 có ngon hơn sàng 16 không?

Đây là một trong những câu hỏi phổ biến khi tìm hiểu bảng tiêu chuẩn phân loại kích cỡ hạt cà phê.

Câu trả lời là không thể kết luận chỉ dựa vào kích cỡ hạt.

Sàng 18 có lỗ lớn hơn sàng 16, vì vậy phép phân loại giúp nhận biết sự khác nhau về kích thước. Nhưng kích thước hạt chỉ là một thuộc tính vật lý, không phải thước đo duy nhất của chất lượng cà phê.

Một lô cà phê có hạt lớn vẫn có thể chứa hạt lỗi, hạt bị ảnh hưởng bởi quá trình thu hoạch hoặc bảo quản không phù hợp. Ngược lại, một lô có nhiều hạt ở cấp sàng nhỏ hơn vẫn có thể tạo ra sản phẩm tốt nếu nguyên liệu được thu hoạch, sơ chế, bảo quản và rang đúng cách.

Để đánh giá chất lượng cà phê nhân, nên xem xét đồng thời:

Độ ẩm: Độ ẩm phù hợp góp phần hỗ trợ bảo quản nguyên liệu. Mức yêu cầu cụ thể cần căn cứ vào tiêu chuẩn hoặc hợp đồng mua bán.

Tạp chất: Đá, đất, cành lá và các vật chất không mong muốn cần được kiểm tra theo yêu cầu chất lượng.

Hạt lỗi: Hạt đen, hạt vỡ, hạt sâu hoặc các dạng lỗi khác có thể ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu.

Đồng đều kích cỡ: Cơ cấu kích thước có thể hỗ trợ việc kiểm soát nguyên liệu và xây dựng quy trình rang.

Chất lượng cảm quan: Hương thơm, vị, hậu vị và các lỗi cảm quan cần được đánh giá theo phương pháp phù hợp.

Do đó, khi so sánh hai lô Robusta sàng 16 và sàng 18, không nên chỉ nhìn vào kích thước hạt. Cần xem xét cả các chỉ tiêu chất lượng và mục đích sử dụng của nguyên liệu.


5. Vì sao kích cỡ hạt cà phê quan trọng trong quá trình rang?

Kích cỡ hạt là thông tin hữu ích đối với các cơ sở rang xay vì nó giúp hiểu rõ hơn về sự phân bố kích thước trong một lô nguyên liệu.

5.1. Hỗ trợ kiểm soát tính đồng đều của nguyên liệu

Khi một lô cà phê có kích cỡ phân bố quá rộng, các hạt có thể phản ứng khác nhau trong cùng một chu trình rang. Kích cỡ là một trong những yếu tố cần xem xét khi xây dựng và điều chỉnh quy trình.

Tuy nhiên, độ đồng đều khi rang còn phụ thuộc vào độ ẩm, mật độ hạt, nguồn gốc, phương pháp sơ chế, thiết bị rang và cách vận hành. Chỉ sàng theo kích cỡ không thể loại bỏ toàn bộ khác biệt giữa các hạt.

5.2. Giúp xây dựng quy cách nguyên liệu

Các cơ sở chế biến có thể sử dụng thông tin sàng để mô tả nguyên liệu đầu vào, so sánh các lô hàng và thiết lập yêu cầu thu mua.

Ví dụ, nếu một quy trình rang được xây dựng dựa trên một nhóm nguyên liệu có cơ cấu kích cỡ nhất định, việc ghi nhận tỷ lệ sàng có thể hỗ trợ đánh giá sự khác biệt giữa các lô. Dù vậy, thông số rang vẫn cần được kiểm tra bằng thực nghiệm thay vì suy ra chỉ từ số sàng.

5.3. Hỗ trợ kiểm soát chất lượng giữa các lô

Bảng phân loại kích cỡ cho phép người mua và người bán có thêm cơ sở để mô tả nguyên liệu bằng số liệu. Khi kết hợp với các chỉ tiêu như độ ẩm, tạp chất và tỷ lệ hạt lỗi, kết quả đánh giá sẽ hữu ích hơn cho việc quản lý chất lượng.


6. Tiêu chuẩn phân loại kích cỡ hạt cà phê tại Việt Nam

Một tài liệu quan trọng để tìm hiểu phương pháp phân tích cỡ hạt cà phê nhân là TCVN 4807:2013 – Cà phê nhân hoặc cà phê nguyên liệu – Phân tích cỡ hạt – Phương pháp sàng máy và sàng tay. Theo cơ sở dữ liệu tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn này tương đương ISO 4150:2011 và hiện được ghi nhận còn hiệu lực. <Cite refs={["turn747776search0"]} />

Cần phân biệt tiêu chuẩn phương pháp phân tích cỡ hạt với các yêu cầu chất lượng của một lô cà phê cụ thể. Phương pháp sàng cho biết cách xác định và biểu thị phân bố kích cỡ; còn mức tỷ lệ sàng được chấp nhận khi mua bán cần căn cứ vào tiêu chuẩn sản phẩm, quy cách khách hàng hoặc hợp đồng thương mại.

Vì vậy, không nên hiểu rằng cứ có tỷ lệ sàng 18 cao là tự động đạt mọi yêu cầu chất lượng. Người mua cần kiểm tra cả quy cách sàng, độ ẩm, tạp chất, hạt lỗi và các điều kiện liên quan.

Nếu cần sử dụng kết quả cho hồ sơ kỹ thuật, kiểm nghiệm hoặc xuất khẩu, nên đối chiếu văn bản tiêu chuẩn đầy đủ và các yêu cầu cụ thể của thị trường đích.


7. Ứng dụng bảng sàng 16, sàng 18 khi thu mua cà phê Robusta

Đối với người trồng cà phê, đại lý và doanh nghiệp chế biến, bảng sàng giúp mô tả kích cỡ nguyên liệu theo cách rõ ràng hơn.

Khi trao đổi với nhà cung cấp, bạn có thể yêu cầu thông tin về tỷ lệ hạt giữ lại trên sàng 18, sàng 16 và các sàng nhỏ hơn. Nếu quy cách thương mại chỉ quy định tỷ lệ tối thiểu hoặc tối đa ở một cấp sàng, cần xác nhận cách lấy mẫu và cách tính tỷ lệ để hai bên hiểu giống nhau.

Một số câu hỏi nên làm rõ trước khi giao dịch gồm:

  • Kích thước lỗ sàng và loại sàng sử dụng là gì?
  • Tỷ lệ sàng được tính theo khối lượng mẫu ban đầu hay theo cách biểu thị khác?
  • Lô hàng có giới hạn về độ ẩm, tạp chất và hạt lỗi không?
  • Việc lấy mẫu và kiểm tra được thực hiện ở đâu?
  • Kết quả được xác nhận bằng phương pháp nào nếu hai bên có chênh lệch?

Cách làm này giúp hạn chế hiểu nhầm giữa tên gọi thương mại và kết quả phân tích thực tế. Đặc biệt, trong giao dịch số lượng lớn, quy cách sàng nên được ghi rõ trong hợp đồng hoặc tài liệu kiểm tra lô hàng.


8. Góc nhìn S54 Coffee: Kích cỡ hạt là một phần của câu chuyện chất lượng

Tại S54 Coffee, việc tìm hiểu cà phê Robusta không chỉ dừng lại ở tên giống hay vùng trồng. Các đặc điểm của nguyên liệu, phương pháp rang và cách pha chế đều góp phần tạo nên trải nghiệm của người uống.

S54 Coffee phát triển dòng cà phê hạt rang Robusta theo định hướng rang mộc, dành cho người yêu thích hương vị cà phê Việt Nam. Khi tìm hiểu một sản phẩm cà phê hạt rang, người tiêu dùng có thể quan tâm đến nguồn nguyên liệu, mức độ rang, cách bảo quản và phương pháp pha phù hợp.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa tiêu chuẩn phân loại cà phê nhân và đặc tính của sản phẩm rang thành phẩm. Sàng 16 và sàng 18 thường được sử dụng để mô tả kích cỡ cà phê nhân trước khi chế biến. Sau khi rang, hạt cà phê thay đổi về khối lượng, thể tích và cấu trúc, nên không thể áp dụng trực tiếp cách phân loại hạt nhân cho hạt rang mà không có phương pháp đo phù hợp.

S54 Coffee xem việc chia sẻ kiến thức về cà phê là một cách giúp khách hàng hiểu rõ hơn về nguyên liệu, đồng thời đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng. Kích cỡ hạt là một thông tin có giá trị, nhưng chất lượng cuối cùng cần được đánh giá tổng thể từ nguyên liệu đến quá trình chế biến và thưởng thức.


9. Câu hỏi thường gặp về bảng tiêu chuẩn phân loại kích cỡ hạt cà phê

Sàng 16 cà phê có kích thước bao nhiêu?

Sàng 16 có kích thước lỗ sàng danh nghĩa khoảng 6,30 mm theo bảng kích cỡ sàng cà phê thường dùng.

Sàng 18 cà phê có kích thước bao nhiêu?

Sàng 18 có kích thước lỗ sàng danh nghĩa khoảng 7,10 mm. Đây là cấp sàng có lỗ lớn hơn sàng 16.

Cà phê sàng 18 có tốt hơn cà phê sàng 16 không?

Không thể kết luận chỉ từ kích cỡ. Cần đánh giá thêm độ ẩm, tạp chất, hạt lỗi, chất lượng cảm quan và yêu cầu sử dụng.

Cà phê sàng 16 có nghĩa là tất cả hạt đều có đường kính 6,30 mm không?

Không. Con số 6,30 mm là kích thước lỗ sàng danh nghĩa, không phải đường kính chính xác của tất cả hạt trong nhóm. Kết quả phân loại phụ thuộc vào cách hạt đi qua hoặc được giữ lại trên sàng và quy trình thử nghiệm.

Phân loại cà phê bằng sàng dùng cho cà phê nhân hay cà phê rang?

TCVN 4807:2013 quy định phương pháp phân tích cỡ hạt cà phê nhân hoặc cà phê nguyên liệu. Đối với cà phê rang xay, có tiêu chuẩn phương pháp riêng, chẳng hạn TCVN 13836:2023 về xác định cỡ hạt cà phê rang xay.

Khi mua cà phê Robusta, có nên chỉ chọn loại sàng 18?

Không nhất thiết. Nên lựa chọn dựa trên yêu cầu sử dụng, chất lượng tổng thể, tính đồng đều và mức giá. Kích cỡ hạt chỉ là một trong nhiều tiêu chí cần xem xét.

Kết luận

Bảng tiêu chuẩn phân loại kích cỡ hạt cà phê giúp người trồng, đại lý và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cơ cấu kích thước của cà phê nhân. Trong đó, sàng 16 tương ứng lỗ sàng danh nghĩa khoảng 6,30 mm, còn sàng 18 khoảng 7,10 mm.

Điều quan trọng là phải hiểu đúng cách đọc số sàng và không đồng nhất kích thước với chất lượng. Khi thu mua Robusta, nên kết hợp kết quả phân tích cỡ hạt với độ ẩm, tạp chất, hạt lỗi và yêu cầu cụ thể của lô hàng.

S54 Coffee hy vọng bài viết giúp bạn có thêm kiến thức thực tế để tìm hiểu nguyên liệu, trao đổi quy cách thu mua và hiểu rõ hơn hành trình từ hạt cà phê nhân đến ly cà phê thành phẩm.


Xem thêm các bài viết liên quan: